cáo lui

cáo lui

Sau khi dự tiệc cưới, anh ấy đã lịch sự cáo lui.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin phép rời đi, xin cáo biệt: Hành động lịch sự thông báo hoặc xin phép để rời khỏi một cuộc gặp, một buổi tiệc, một nơi nào đó, thường đã hoàn thành mục đích hoặc đã đến lúc phải đi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi dự tiệc cưới, anh ấy đã lịch sự cáo lui.
    • Cuộc họp kết thúc, mọi người lần lượt cáo lui ra về.
    • Thấy trời đã tối, vị khách đứng dậy cáo lui.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cáo lui một cách lịch sự": nhấn mạnh đến phép tắc, sự tôn trọng khi rời đi.
    • Ông chủ tịch đã cáo lui một cách lịch sự trước khi buổi lễ kết thúc.
  • "xin phép được cáo lui": một cách nói trang trọng, thể hiện sự khách sáo khi muốn rời đi.
    • Tôi xin phép được cáo lui còn việc riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Cáo biệt (động từ): chào tạm biệt, thường dùng khi chia tay lâu dài hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Anh ấy cáo biệt mọi người để lên đường đi du học.
  • Cáo từ (động từ): từ giã, nói lời từ biệt (thường trang trọng, có thể dùng trong văn viết).
    • Sau bài phát biểu, ông ấy cáo từ hội trường.
Từ đồng nghĩa
  • Xin phép ra về: xin phép để đi về.
  • Từ giã: nói lời chia tay.
  • Rút lui: rời đi (có thể không cần xin phép trực tiếp, thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chiến lược).
Từ trái nghĩa
  • Gia nhập: tham gia vào.
  • lại: tiếp tụctại chỗ.
  • Xuất hiện: đến, mặt.